Ngôn ngữ
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
歓 (かん) — niềm vui, sự thích thú, sự vui mừng
HOAN
歓
niềm vui, sự thích thú, sự vui mừng
歓迎 かんげい
sự hoan nghênh; sự nghênh đón nhiệt tình; tiếp đón; chào mừng
歓喜 「かんぎ」「かんき」
sự vui mừng; sự vui sướng; sự sung sướng
歓声 かんせい
sự hoan hô; tiếng hoan hô; hoan hô
歓送 かんそう
buổi tiễn đưa thân mật
歓待 かんたい
sự khoản đãi; sự tiếp đãi; khoản đãi; tiếp đãi