段 (だん たん) — bước; bậc thang
段
ĐOẠN
だ ん
JLPTN3
Bước; bậc thang
彼
らは
彼
が
階段
から
降
りてくる
音
を
聞
いた
。
Họ nghe thấy anh ta đi xuống cầu thang.
Thứ bậc
段取
りを
決
める
Lập kế hoạch theo từng bước
Mức
Ảnh minh họa

段 (だん たん) — bước; bậc thang
ĐOẠN
