毎週 (まいしゅう) — hàng tuần
毎週
MỖI CHU
ま い しゅ う
JLPTN5
Hàng tuần
毎週日曜日
に
テニス
をしませんか
。
Bạn có muốn chơi tennis vào Chủ nhật hàng tuần không?
Mỗi tuần.
毎週
どれくらいの
時間
お
子
さんと
遊
んでいますか
。
Bạn dành bao nhiêu thời gian mỗi tuần để làm những việc vui vẻ với con cái?
Ảnh minh họa


