気圧 (きあつ) — áp suất không khí; áp suất
気圧
KHÍ ÁP
き あ つ
JLPTN2
Áp suất không khí; áp suất
タイヤ
の
空気圧
を
下
げる
Giảm áp suất không khí trong lốp xe
Khí áp
Nén khí.
Áp suất khí quyển
Áp suất không khí
Ảnh minh họa

気圧 (きあつ) — áp suất không khí; áp suất
KHÍ ÁP
