Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
氷量 (こーりりょー) — lượng đá
BĂNG LƯỢNG
氷量
lượng đá
量 「りょう」「はか」
khối lượng
氷 「こおり」「ひ」「つらら」
băng
氷人 ひょうじん
người làm mối.
一年氷 「いちねんごおり」「いちねんこおり」
tảng băng năm đầu tiên
二年氷 にねんごおり
băng hai năm tuổi