Ngôn ngữ
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
沢 (たく さわ) — đầm nước
TRẠCH
沢
đầm nước
沢山 「だくさん」「さわやま」「たくさん」
đủ; nhiều
沢筋 さわすじ
mạch nước
沢柴 さわしば
Carpinus cordata (một loài thực vật có hoa trong họ Betulaceae)
沢庵 「たくわん」「たくあん」
dầm giấm củ cải daikon (có tên sau thầy tu kỷ nguyên edo)
沢蟹 さわがに
cua đồng