涙 (なみだ なんだ なみた なだ) — châu lệ
涙
LỆ
な み だ
JLPTN3
Châu lệ
Hạt lệ
ひとしずくの
涙
が
彼女
のほおを
伝
って
落
ちた
。
Một giọt nước mắt lăn dài trên má cô.
Nước mắt; lệ.
涙
を
拭
いて
欲
しい
。
Tôi muốn bạn lau khô nước mắt của tôi.
Ảnh minh họa


