Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
港で (みなとで) — tại cảng.
CẢNG
港で
tại cảng.
船積港で引き渡す ふなつみこうでひきわたす
giao tại cảng bốc.
空港 くうこう
sân bay; không cảng; phi trường
空港駅 くうこうえき
nhà ga, sân bay
国際空港 こくさいくうこう
sân bay quốc tế
港 「みなと」「こう」
cảng.