溢れ (あふれ こぼれ あぶれ) — tràn qua
溢れ
DẬT
あ ふ れ
Sự tràn ra; sự ngập lụt; sự tràn đầy; sự quá tải
缶
を
開
けたときに
中身
が
溢
れ
出
てくる
缶詰
Loại đồ hộp cứ sau khi mở nắp thì bên trong trào ra
Ảnh minh họa

溢れ được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 溢れ
溢れる
ngập
溢る
tràn qua, tràn ra

