Ngôn ngữ
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
点 (ぽち ちょぼ てん) — điểm
ĐIỂM
点
điểm
点点 「ちょぼちょぼ」「てんてん」
ở đây và ở đó
百点満点 ひゃくてんまんてん
thang điểm 100 điểm
点出 てんしゅつ
mô tả, phác họa
点本 てんぽん
sách có hỗ trợ đọc (chẳng hạn như kana hoặc dấu chấm câu)
点水 てんすい
bình tưới nước.