Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
然と (しかと) — - tương tự
NHIÊN
然と
- tương tự
公々然と こうこうぜんと
công khai.
依然として いぜんとして
như trước đây đã như vậy
公然と こうぜんと
công khai; ngang nhiên
漠然と ばくぜんと
hàm hồ; không rõ ràng
公公然と こうこうぜんと
công khai