Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
煙 (けむり けむ けぶり けぶ) — khói
YÊN
煙
khói
煙になる 「けむりになる」「けむになる」
biến mất bên trong làm mỏng không khí
煙点 けむりてん
điểm khói
煙道 えんどう
ống dẫn khí từ nồi súp de (nồi hơi) ra ống khói; ống dẫn khí bếp lò ra ống khói; đường thông khói của tẩu thuốc (ống điếu)
煙死 えんし
sự tử vong do nghẹt thở vì khói hay khí độc
煙弾 「えんだん」「けむりだん」
hút thuốc bom