Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
牛 (うし ぎゅう) — con bò
NGƯU
牛
con bò
牛製品 ぎゅうせいひん
sản phẩm làm từ thịt bò
牛角 「ごかく」「ぎゅうかく」
sừng bò, sừng trâu
牛の角 うしのつの
sừng bò.
牛飯 ぎゅうめし
món cơm thịt bò
牛缶 「ぎゅうかん」「うしかん」
thịt bò đóng hộp