Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
特異体質 (とくいたいしつ) — đặc tính riêng
ĐẶC DỊ THỂ CHẤT
特異体質
đặc tính riêng
異常 いじょう
không bình thường; dị thường
質 「しつ」「たち」「しち」
chất lượng; phẩm chất
特別目的事業体 とくべつもくてきじぎょうたい
thực thể mục đích đặc biệt (spe)
異 「こと」「い」「け」「あだ」
Khác biệt
異な 「いな」「けな」
lạ, khác thường