狭し (せばし せまし) — chật chội; gò bó; hẹp (cách nói trang trọng)
狭し
HIỆP
Chật chội; gò bó; hẹp (cách nói trang trọng)
Chật chội; gò bó; hẹp (cách nói trang trọng)
Chật chội; gò bó; hẹp
Ảnh minh họa

狭し (せばし せまし) — chật chội; gò bó; hẹp (cách nói trang trọng)
HIỆP
