Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
献身力 (けんしんりょく) — Tận tuỵ
HIẾN THÂN LỰC
献身力
Tận tuỵ
自身 じしん
bản thân
身 「み」「むくろ」
thân; phần chính; bản thân
身位 しんい
chức vụ
頭身 とうしん
cơ thể
身高 しんたか
Chiều cao