王 (おう おおきみ おおぎみ) — vua; người cai trị; quân tướng (trong cờ shogi)
王
VƯƠNG
お う
JLPTN3
Vua; người cai trị; quân tướng (trong cờ shogi)
王様
はその
囚人
を
解放
するように
命
じた
。
Nhà vua ra lệnh trả tự do cho tù nhân.
Ảnh minh họa
王 (おう おおきみ おおぎみ) — vua; người cai trị; quân tướng (trong cờ shogi)
VƯƠNG