疵物 (きずもの) — sản phẩm có tỳ vết; sản phẩm lỗi; sản phẩm không đạt yêu cầu.
疵物
TÌ VẬT
き ず も の
Sản phẩm có tỳ vết; sản phẩm lỗi; sản phẩm không đạt yêu cầu.
Ảnh minh họa
疵物 (きずもの) — sản phẩm có tỳ vết; sản phẩm lỗi; sản phẩm không đạt yêu cầu.
TÌ VẬT