Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
癪 (しゃく) — sự co thắt; co thắt.
癪
sự co thắt
癪の種 しゃくのたね
Điều gây bứt rứt khó chịu, điều làm cho nổi quạu
癪に触る しゃくにさわる
chọc tức
癪にさわる しゃくにさわる
癇癪 かんしゃく
đam mê; giận dữ (tính xấu)
癇癪持ち かんしゃくもち
Người nóng tính