発売する (はつばいする) — bán ra; phát hành; ra mắt
発売する
PHÁT MẠI
は つ ば い す る
Bán ra; phát hành; ra mắt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 発売する
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 発売する/はつばいする |
| Quá khứ (た) | 発売した |
| Phủ định (未然) | 発売しない |
| Lịch sự (丁寧) | 発売します |
| te (て) | 発売して |
| Khả năng (可能) | 発売できる |
| Thụ động (受身) | 発売される |
| Sai khiến (使役) | 発売させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 発売させられる |
| Điều kiện (条件) | 発売すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 発売しろ |
| Ý chí (意向) | 発売しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 発売するな |

