Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
皆 (みな) — mọi người
GIAI
皆
mọi người
皆さん 「みなさん」「みんなさん」
mọi người.
皆の者 みなのもの
mọi người, tất cả mọi người, ai ai; mỗi người
皆中 かいちゅう
đánh tất cả các mục tiêu (bắn cung)
皆さんの前 みなさんのまえ
trước mặt moị người.
皆まで言うな みなまでいうな
khỏi phải nói nữa (vì mọi người đều hiểu rồi)