目に余る (めにあまる めに余る) — để (thì) quá quắt hoặc không thể tha thứ
目に余る
MỤC DƯ
め に あ ま る
め に あ ま る
Để (thì) quá quắt hoặc không thể tha thứ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 目に余る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 目に余る/めにあまる |
| Quá khứ (た) | 目に余った |
| Phủ định (未然) | 目に余らない |
| Lịch sự (丁寧) | 目に余ります |
| te (て) | 目に余って |
| Khả năng (可能) | 目に余れる |
| Thụ động (受身) | 目に余られる |
| Sai khiến (使役) | 目に余らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 目に余らせられる |
| Điều kiện (条件) | 目に余れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 目に余れ |
| Ý chí (意向) | 目に余ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 目に余るな |

