真隣 (まとなり) — ngay bên cạnh; sát bên cạnh; gần nhau
真隣
CHÂN LÂN
Ngay bên cạnh; sát bên cạnh; gần nhau
私
の
家
は
彼
の
家
の
真隣
です
。
Nhà tôi ngay sát bên cạnh nhà anh ấy.
Ảnh minh họa

真隣 (まとなり) — ngay bên cạnh; sát bên cạnh; gần nhau
CHÂN LÂN
