Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
真面目さ (まじめさ) — nghiêm túc, nghiêm trang
CHÂN DIỆN MỤC
真面目さ
nghiêm túc, nghiêm trang
写真 しゃしん
ảnh
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
目面 「めづら」「めつら」
khuôn mặt, biểu cảm, đặc điểm
真 「ま」「しん」「まこと」「まな」
thực sự
真の しんの
thật; thực tế; xác thực; hoàn toàn