Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
瞋 (しん) — ghét, chán ghét
瞋
ghét, chán ghét
瞋恚 「しんい」「しんに」「しんね」
tức giận, bực bội
瞋恚の炎 しんいのほのお
ngọn lửa hận thù, ngọn lửa căm phẫn
貪瞋痴 とんじんち
tam độc (nuông chiều, sân hận và ngu dốt)