Ngôn ngữ
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
糞 (ふん くそ ばば) — phân; cứt
PHẨN
糞
phân
珍糞漢糞 ちんぷんかんぷん
khó hiểu; bibô; nói lắp bắp; tiếng lóng; sự vô nghĩa; biệt ngữ
糞ゲーム くそゲーム
game rác; game dở tệ hại
糞男 くそおとこ
thằng khốn nạn, tên khốn
糞女 くそおんな
shit woman, bitch
糞石 ふんせき
coprolite (là phân hóa thạch. Các coprolite được phân loại là hóa thạch dấu vết trái ngược với hóa thạch cơ thể, vì chúng đưa ra bằng chứng cho hành vi của động vật thay vì hình thái)