Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
絵付け (えつけ) — bức vẽ, bức tranh
HỘI PHÓ
絵付け
bức vẽ, bức tranh
付け 「つけ」「づけ」
đính kèm
日付け ひづけ
sự ghi ngày tháng; sự đề ngày tháng.
絵 え
bức tranh; tranh; hình ảnh
前付け まえづけ
các phần như bìa, lời giới thiệu, mục lục... được đặt trước nội dung chính của sách
後付け あとづけ
phụ lục