Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
綿 (わた めん) — cotton
MIÊN
綿
cotton
綿作 「めんさく」「わたさく」
việc trồng bông
綿パン めんパン
quần dài bông
綿製品 めんせいひん
làm bằng bông; hàng vải bông
綿パンツ めんパンツ
quần vải cotton
綿実 めんじつ
hạt bông