Ngôn ngữ
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
縞 (じま しま) — kẻ hoa, sổ dọc, sổ ngang(trên quần áo)
CẢO
縞
kẻ hoa, sổ dọc, sổ ngang(trên quần áo)
縞味 しまあじ
mòng két mày trắng
縞状 しまじょう
Lớp vằn của tầng địa chất 地層. xuất hiện ở các nơi lớp trầm tích lâu đời do quá trình phong hoá và xâm thực tạo nên.
縞蠅 しまばえ
ruồi sọc
縞鰹 しまがつお
cá vền
縞スカンク しまスカンク
chồn hôi sọc, chồn khoang