Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
繭 (まゆ) — kén tằm.
KIỂN
繭
kén tằm.
繭をかける まゆをかける
tằm đóng kén
繭を掛ける まゆをかける
vẽ lông mày
繭価 「まゆか」「けんか」
giá (của) một tổ kén
繭玉 まゆだま
vật trang trí năm mới hình kén tằm được gắn trên cành cây tre ,liễu...
繭紬 けんちゅう
sợ tơ thô; vải lụa mộc (tơ chưa chuội trắng)