Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
胸 (むね むな むな-) — ngực
HUNG
胸
ngực
胸が悪い むねがわるい
ốm
胸声 きょうせい
thấp đốt sém tiếng nói
胸一つ むねひとつ
trái tim của một người
胸やけ むねやけ
chứng ợ nóng
胸黒 むなぐろ
choi choi vàng