脱気 (だっき) — hút chân không
脱気
THOÁT KHÍ
だ っ き
Hút chân không
Bảng chia động từ 脱気
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 脱気する/だっきする |
| Quá khứ (た) | 脱気した |
| Phủ định (未然) | 脱気しない |
| Lịch sự (丁寧) | 脱気します |
| te (て) | 脱気して |
| Khả năng (可能) | 脱気できる |
| Thụ động (受身) | 脱気される |
| Sai khiến (使役) | 脱気させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 脱気させられる |
| Điều kiện (条件) | 脱気すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 脱気しろ |
| Ý chí (意向) | 脱気しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 脱気するな |

