自由時間 (じゆうじかん) — giải phóng thời gian; thời gian ở (tại) thì giờ nhàn rỗi
自由時間
TỰ DO THÌ GIAN
じ ゆ う じ か ん
Giải phóng thời gian; thời gian ở (tại) thì giờ nhàn rỗi
Ảnh minh họa

自由時間 (じゆうじかん) — giải phóng thời gian; thời gian ở (tại) thì giờ nhàn rỗi
TỰ DO THÌ GIAN
