臭化 (しゅうか) — sự kết hợp với brom
臭化
XÚ HÓA
しゅ う か
Sự kết hợp với brom
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 臭化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 臭化する/しゅうかする |
| Quá khứ (た) | 臭化した |
| Phủ định (未然) | 臭化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 臭化します |
| te (て) | 臭化して |
| Khả năng (可能) | 臭化できる |
| Thụ động (受身) | 臭化される |
| Sai khiến (使役) | 臭化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 臭化させられる |
| Điều kiện (条件) | 臭化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 臭化しろ |
| Ý chí (意向) | 臭化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 臭化するな |

