良くなる (よくなる) — trở nên tốt hơn
良くなる
LƯƠNG
Trở nên tốt hơn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 良くなる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 良くなる/よくなる |
| Quá khứ (た) | 良くなった |
| Phủ định (未然) | 良くならない |
| Lịch sự (丁寧) | 良くなります |
| te (て) | 良くなって |
| Khả năng (可能) | 良くなれる |
| Thụ động (受身) | 良くなられる |
| Sai khiến (使役) | 良くならせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 良くならせられる |
| Điều kiện (条件) | 良くなれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 良くなれ |
| Ý chí (意向) | 良くなろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 良くなるな |
良くなる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 良くなる
良い
hay

