Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
芋畑 (いもばたけ) — Ruộng khoai tây
DỤ
芋畑
Ruộng khoai tây
畑 「はたけ」「ばたけ」
ruộng
畑仕事 「はたしごと」「はたけしごと」
Làm việc trong một trang trại, việc đồng áng
畑を作る はたけをつくる
làm rộng. làm nông trại, trồng trọt
営業畑 えいぎょうばたけ
những hàng bán giải quyết
野菜畑 やさいばたけ
ruộng rau