Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
茸飯 (きのこめし) — cơm nấm
NHUNG PHẠN
茸飯
cơm nấm
松茸飯 まつたけめし
cơm nấm Matsutake
ご飯 ごはん
cơm; bữa cơm
飯 「めし」「いい」「まんま」「まま」
cơm
中飯 ちゅうはん
bữa ăn giữa trưa.
飯時 めしどき
giờ ăn