Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
著作する (ちょさくする) — làm sách.
TRỨ TÁC
著作する
làm sách.
作る つくる
chế biến
時を作る ときをつくる
gáy lúc bình minh (gà trống, v.v.); đánh dấu bình minh; báo bình minh
本を作る ほんをつくる
作する さくする
làm ra, tạo ra
制作する せいさくする
chế tác.