Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
著作物 (ちょさくぶつ) — sách; tác phẩm.
TRỨ TÁC VẬT
著作物
sách
作品 さくひん
bản đàn
作る つくる
chế biến
作り 「つくり」「づくり」
đồ hoá trang, son phấn ; sự hoá trang, cách sắp trang, cấu tạo, bản chất, tính chất
作 さく
công việc; sự làm ruộng
作業 さぎょう
công việc