Ngôn ngữ
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
蛸 (たこ) — con bạch tuộc
SAO
蛸
con bạch tuộc
蛸足 たこあし
bàn ghế có nhiều chân
蛸船 たこぶね
Vỏ trứng của loài bạch tuộc cánh
蛸焼 たこやき
những bánh bột bạch tuộc
蛸壼
hố cá nhân
蛸壷 たこつぼ
Bẫy bắt bạch tuộc