Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
袋 (ふくろ ぶくろ たい) — túi bọc
ĐẠI
袋
túi bọc
袋入り ふくろいり
có túi
袋猫 ふくろねこ
mèo túi, cầy túi
袋タイプ ふくろタイプ
loại bao bì túi
袋文字 ふくろもじ
chữ outline
袋八目 ふくろやつめ
cá mút đá túi