被す (かぶす) — đậy lên, phủ lên
被す
BỊ
か ぶ す
Đậy lên, phủ lên
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 被す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 被す/かぶす |
| Quá khứ (た) | 被した |
| Phủ định (未然) | 被さない |
| Lịch sự (丁寧) | 被します |
| te (て) | 被して |
| Khả năng (可能) | 被せる |
| Thụ động (受身) | 被される |
| Sai khiến (使役) | 被させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 被させられる |
| Điều kiện (条件) | 被せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 被せ |
| Ý chí (意向) | 被そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 被すな |

