説諭する (せつゆする) — thuyết phục; làm cho người ta tin.
説諭する
THUYẾT DỤ
せ つ ゆ す る
Thuyết phục; làm cho người ta tin.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 説諭する
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 説諭する/せつゆする |
| Quá khứ (た) | 説諭した |
| Phủ định (未然) | 説諭しない |
| Lịch sự (丁寧) | 説諭します |
| te (て) | 説諭して |
| Khả năng (可能) | 説諭できる |
| Thụ động (受身) | 説諭される |
| Sai khiến (使役) | 説諭させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 説諭させられる |
| Điều kiện (条件) | 説諭すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 説諭しろ |
| Ý chí (意向) | 説諭しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 説諭するな |

