Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
調査中 (ちょうさちゅう) — đang điều tra
ĐIỀU TRA TRUNG
調査中
đang điều tra
調査 ちょうさ
sự điều tra; bản điều tra; cuộc điều tra
調査する ちょうさする
dò
調査者 ちょうさしゃ
người điều tra.
調査結果 ちょうさけっか
kết quả điều tra.
調査会社 ちょうさがいしゃ
công ty điều tra khảo sát