Ngôn ngữ
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
賢 (かしこ けん) — học thức cao, phẩm hạnh tốt
HIỀN
賢
học thức cao, phẩm hạnh tốt
賢い かしこい
thông minh; khôn ngoan; khôn; khôn khéo
賢妻 けんさい
người vợ khôn ngoan (thông minh); người vợ ngoan hiền, hiền thê
賢者 「けんじゃ」「けんしゃ」
người hiền; hiền nhân; hiền tài
賢明 けんめい
khôn ngoan,khéo léo,thông minh,hiền minh,sáng suốt,cao tay
賢臣 けんしん
đầy tớ khôn ngoan và có năng lực