Ngôn ngữ
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
超 (ちょう) — siêu
SIÊU
超
siêu
超超大規模集積回路 ちょうちょうだいきぼしゅうせきかいろ
mạch tích hợp quy mô siêu lớn.
超高 ちょうこう
quá cao
超得 ちょうとく
Cực lời
超音 ちょうおん
siêu âm.
超訳 ちょうやく
làm cho dễ hiểu, dễ đọc thông qua giải thích