Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
速 (そく) — bánh răng, tốc độ (như trong hộp số tự động 4 cấp, v.v.)
TỐC
速
bánh răng, tốc độ (như trong hộp số tự động 4 cấp, v.v.)
速さ はやさ
sự nhanh chóng; sự mau lẹ
速の間 そくのあいだ
chóng tàn.
速度 そくど
nhịp độ
速すぎる はやすぎる
速口 「はやくち」「はやぐち」
nhanh (nhanh) nói