Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
過ぎ者 (すぎもの) — quá tốt
QUÁ GIẢ
過ぎ者
quá tốt
過ぎ すぎ
quá; hơn; sau.
に過ぎない にすぎない
chỉ; không nhiều hơn.
日過ぎに にちすぎに
cách...ngày.
過去 かこ
quá khứ; ; qua; trước
過ぎた事 すぎたこと
bygones; đã qua; sự kiện đã qua