Ngôn ngữ
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
針 (はり) — kim
CHÂM
針
kim
かぎ針/レース針/編み物用針 かぎはり/レースはり/あみものようはり
kim móc/kim ren/kim đan
針/マチ針/ピン はり/マチはり/ピン
kim/ kim móc/ đinh ghim
縫い針/しつけ針 ぬいはり/しつけはり
kim may/ kim chỉ
パッチワーク/ピーシング針 パッチワーク/ピーシングはり
"パッチワーク/ピーシング針" in vietnamese is "kim may đường viền/ kim may đường thẳng".
針穴 はりあな
lỗ kim (lỗ nhỏ trên đầu kim khâu để luồn chỉ)