Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
針 (はり) — kim
CHÂM
針
kim
針など はりなど
chất hút ẩm, hạt chống ẩm
針の目 はりのめ
đường may, mũi khâu
針の先 はりのさき
mũi kim.
針の山 はりのやま
ngọn núi kim, câu chuyện ngụ ngôn nói về nơi đau đớn
針千本 はりせんぼん
cá nóc nhím