Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鉤 (はり かぎ ち) — mắc.
CÂU
鉤
mắc.
鉤の手 かぎのて
góc vuông cong xuống
鉤十字 かぎじゅうじ
hình chữ vạn, hình chữ thập ngoặc
鉤括弧 かぎかっこ
Dấu móc vuông.
鉤ホック かぎホック
móc và mắt( móc là một loại móc cài, và nó là một phụ kiện kim loại dùng để móc và buộc chặt quần áo nhẹ. Nó được gọi là móc và mắt, với móc ở mặt trên và mắt ở mặt dưới)
鉤爪 「かぎづめ」「かぎつめ」
móng vuốt